Từ vựng
N1Danh từ

実験

じっけん

Nghĩa

  • 1.thí nghiệm
  • 2.thực nghiệm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
experiment, experimentation
Tiếng Việt
thí nghiệm, thực nghiệm
日本語
実験, 実証
한국어
실험, 실증
中文
实验, 实证
Bahasa Indonesia
eksperimen
ภาษาไทย
การทดลอง
Español
experimento
Français
expérience
Deutsch
Experiment
Português
experimento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • JAXAの科学者たちは日夜研究と実験を重ねることでその目標を実現しようとしている

    Các nhà khoa học JAXA đang ngày đêm nghiên cứu và thực nghiệm để đạt được mục tiêu này.

  • 試作品の実験では、製品の欠点を拭い去ることが重要です

    Trong việc thử nghiệm mẫu, loại bỏ khuyết điểm của sản phẩm là rất quan trọng.

  • 科研の沈殿実験は成功しました。

    Thí nghiệm kết tủa trong nghiên cứu đã thành công.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.