N1Danh từ
誕生
たんじょう
Nghĩa
- 1.sự ra đời
- 2.sự sinh ra
- 3.tạo ra
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- birth (of a person), nativity, creation
- Tiếng Việt
- sự ra đời, sự sinh ra, tạo ra
- 日本語
- 誕生, 生まれること, 創造
- 한국어
- 탄생, 출생, 창조
- 中文
- 出生, 降生, 创造
- Bahasa Indonesia
- kelahiran
- ภาษาไทย
- การเกิด
- Español
- nacimiento
- Français
- naissance
- Deutsch
- Geburt
- Português
- nascimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
昨日、弟の誕生日パーティーをしました。
Yesterday, we had my younger brother's birthday party.
今日は友達の誕生日です。
Hôm nay là sinh nhật của bạn tôi.
誕生日のケーキも食べました。
Chúng tôi cũng đã có bánh sinh nhật.
誕生日はいつ?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.