N1Danh từ
視野
しや
Nghĩa
- 1.tầm nhìn
- 2.cảnh
- 3.quan điểm (ví dụ: về cuộc sống)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- field of vision, view, one's outlook (e.g. on life)
- Tiếng Việt
- tầm nhìn, cảnh, quan điểm (ví dụ: về cuộc sống)
- 日本語
- 視野, 眺め, 展望
- 한국어
- 시야, 경치, 전망 (예: 인생에 대한)
- 中文
- 视野, 视角, 个人展望(如生活)
- Bahasa Indonesia
- bidang pandang
- ภาษาไทย
- ทัศนวิสัย
- Español
- campo de visión
- Français
- champ de vision
- Deutsch
- Sichtfeld
- Português
- campo de visão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
確かに、国際的な問題を理解するためには、広い視野が必要ですね。
Thật vậy, một quan điểm rộng là cần thiết để hiểu các vấn đề quốc tế.
教育を通じて、若者が国際的な視野を持つことが重要ですね。
Thông qua giáo dục, điều quan trọng là giới trẻ có cái nhìn quốc tế.
そうですね。異文化体験は視野を広げ、柔軟な思考を育てます。
Đúng vậy. Trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau mở rộng tầm nhìn và nuôi dưỡng tư duy linh hoạt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.