N1Danh từ
警告
けいこく
Nghĩa
- 1.cảnh báo
- 2.thận trọng
- 3.khuyên nhủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- warning, caution, admonition
- Tiếng Việt
- cảnh báo, thận trọng, khuyên nhủ
- 日本語
- 警告, 注意, 訓戒
- 한국어
- 경고, 주목, 훈계
- 中文
- 警告, 小心, 告诫
- Bahasa Indonesia
- peringatan
- ภาษาไทย
- คำเตือน
- Español
- advertencia
- Français
- avertissement
- Deutsch
- Warnung
- Português
- advertência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この警告は特定の食品が間違って表示されていることを知らせる
Cảnh báo này thông báo rằng một số thực phẩm bị ghi nhãn sai.
彼の仲間は注意が必要と警告した。
Các đồng minh của anh ấy đã cảnh báo rằng cần phải thận trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.