N1Danh từ
警戒
けいかい
Nghĩa
- 1.cảnh giác
- 2.cẩn trọng
- 3.tỉnh táo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vigilance, caution, alertness
- Tiếng Việt
- cảnh giác, cẩn trọng, tỉnh táo
- 日本語
- 警戒, 注意, 警戒心
- 한국어
- 경계, 주의, alertness
- 中文
- 警惕, 小心, 警觉
- Bahasa Indonesia
- kewaspadaan
- ภาษาไทย
- การเฝ้าระวัง
- Español
- vigilancia
- Français
- vigilance
- Deutsch
- Vigilanz
- Português
- vigilância
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.