Từ vựng
N1Danh từ

警官

けいかん

Nghĩa

  • 1.cảnh sát
  • 2.công an
  • 3.nhân viên cảnh sát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
police officer, policeman, constable
Tiếng Việt
cảnh sát, công an, nhân viên cảnh sát
日本語
警官, 警察, 巡査
한국어
경관, 경찰관, 순경
中文
警官, 警察, 巡警
Bahasa Indonesia
petugas polisi
ภาษาไทย
ตำรวจ
Español
oficial de policía
Français
officier de police
Deutsch
Polizist, Beamter
Português
policial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.