nhắc nhở, giáo huấn
On'yomi (音読み)
- ケイ
Kun'yomi (訓読み)
- いまし.める
Về kanji này
Kanji 「警」 có nghĩa chính là "cảnh báo" hoặc "nhắc nhở". Kanji này thường được dùng trong các danh từ hoặc động từ. Một số từ phổ biến có chứa kanji này là: "警戒" (けいかい) có nghĩa là "cảnh giác"; "警官" (けいかん) nghĩa là "cảnh sát"; và "警告" (けいこく) có nghĩa là "cảnh cáo". Khi sử dụng kanji này trong ngữ cảnh, bạn có thể thấy nó thường liên quan đến việc thông báo hoặc nhắc nhở về các tình huống cần cẩn trọng. Điều này giúp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ an toàn và tỉnh táo trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
警察からの連絡があった。
Đã có cuộc gọi từ cảnh sát.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- admonish, commandment
- Tiếng Việt
- nhắc nhở, giáo huấn
- 日本語
- 警告, 戒め
- 한국어
- 경고하다, 교훈
- 中文
- 警告, 戒告
- id
- menegur, perintah
- th
- ตำหนิ, บัญญัติ
- es
- amonestar, mandamiento
- fr
- admonester, commandement
- de
- ermahnen, Gebot
- pt
- admoestar, preceito
Từ ghép phổ biến
- 警戒vigilance, caution, alertness
- 警官police officer, policeman, constable
- 警告warning, caution, admonition
- 警察police, police officer, police station
- 警備defense, defence, guard
- 警報warning, alarm, alert
- 県警prefectural police
- 府警prefectural police (Osaka or Kyoto)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.