Từ vựng
N3Danh từ

昭告

しょうこく

Nghĩa

  • 1.công bố

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to proclaim, to announce
Tiếng Việt
công bố
日本語
昭告
한국어
선포하다, 발표하다
中文
宣布, 宣告
Bahasa Indonesia
memproklamirkan, mengumumkan
ภาษาไทย
ประกาศ, บอกกล่าว
Español
proclamar, anunciar
Français
proclamer, annoncer
Deutsch
proklamieren, ankündigen
Português
proclamar, anunciar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.