Từ vựng
N1Danh từ

覆土

ふくど

Nghĩa

  • 1.che hạt bằng đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
covering seeds with soil
Tiếng Việt
che hạt bằng đất
日本語
種子を土で覆うこと
한국어
씨앗을 흙으로 덮기
中文
用土覆盖种子
Bahasa Indonesia
menutupi biji dengan tanah
ภาษาไทย
คลุมเมล็ดด้วยดิน
Español
cubrir semillas con tierra
Français
couvrir les graines de terre
Deutsch
Abdecken von Samen mit Erde
Português
cobertura de sementes com solo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.