N1Danh từ
領土
りょうど
Nghĩa
- 1.lãnh thổ
- 2.miền
- 3.quyền sở hữu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- territory, domain, dominion
- Tiếng Việt
- lãnh thổ, miền, quyền sở hữu
- 日本語
- 領土, ドメイン, 支配
- 한국어
- 영토, 영역, 지배권
- 中文
- 领土, 领域, 统治
- Bahasa Indonesia
- wilayah, domain
- ภาษาไทย
- ดินแดน, อาณาเขต
- Español
- territorio, dominio
- Français
- territoire, domaine
- Deutsch
- Territorium, Domäne
- Português
- território, domínio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.