bao phủ
On'yomi (音読み)
- フク
Kun'yomi (訓読み)
- おお.う
- くつがえ.す
- くつがえ.る
Về kanji này
Kanji 「覆」 mang nghĩa chính là che phủ hoặc làm úp lại. Kanji này thường được dùng như động từ, ví dụ trong từ "覆う" (おおう) có nghĩa là "che phủ" và "覆す" (くつがえす) nghĩa là "lật ngược". Một vài từ ghép nổi bật khác như "転覆" (てんぷく), nghĩa là "lật nhào", và "覆面" (ふくめん) có nghĩa là "mặt nạ". Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường gợi ý về việc làm cho một cái gì đó bị che khuất hoặc bị lật ngược, vì vậy hãy suy nghĩ về ngữ cảnh khi gặp từ này trong văn bản.
Câu ví dụ
彼らは山を覆う雲を見た。
Họ thấy những đám mây bao phủ ngọn núi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- capsize, cover, shade, mantle, be ruined
- Tiếng Việt
- bao phủ
- 日本語
- 覆
- 한국어
- 덮다
- 中文
- 覆
- id
- terbalik
- th
- คว่ำ
- es
- volcar, cubrir
- fr
- renverser
- de
- kippen
- pt
- virar
Từ ghép phổ biến
- 転覆overturning, capsizing, overthrow (e.g. of a government)
- 覆すto overturn, to capsize, to upset
- 覆面mask, veil, disguise
- 覆うto cover, to hide, to conceal
- 被覆coating, covering, cover
- 覆いcover, mantle, shroud
- 覆るto topple over, to be overturned, to capsize
- 覆土covering seeds with soil
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.