N2Danh từ
粘土
ねんど
Nghĩa
- 1.đất sét
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clay
- Tiếng Việt
- đất sét
- 日本語
- 土の一種, 粘土
- 한국어
- 점토
- 中文
- 粘土
- Bahasa Indonesia
- tanah liat
- ภาษาไทย
- ดินเหนียว
- Español
- arcilla
- Français
- argile
- Deutsch
- Ton
- Português
- argila
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.