Từ vựng
N1Danh từ

撮土

さつど

Nghĩa

  • 1.khu vực nhỏ
  • 2.một nhúm đất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
small area, a pinch of earth
Tiếng Việt
khu vực nhỏ, một nhúm đất
日本語
小さな区域, 土のピンチ
한국어
작은 지역, 흙 한 줌
中文
小区域, 一撮土
Bahasa Indonesia
area kecil
ภาษาไทย
พื้นที่เล็กๆ
Español
pequeña área
Français
petite zone
Deutsch
kleiner Bereich
Português
pequena área

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.