N2Danh từ
浄土
じょうど
Nghĩa
- 1.đất tinh khiết (Phật giáo)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pure land (Buddhism)
- Tiếng Việt
- đất tinh khiết (Phật giáo)
- 日本語
- 浄土
- 한국어
- 순수한 땅
- 中文
- 净土
- Bahasa Indonesia
- tanah murni
- ภาษาไทย
- ดินบริสุทธิ์
- Español
- tierra pura
- Français
- terre pure
- Deutsch
- reines Land
- Português
- terra pura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.