Từ vựng
N1Danh từ

郷土

きょうど

Nghĩa

  • 1.quê hương
  • 2.nơi sinh
  • 3.quê cũ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
native place, birth-place, one's old home
Tiếng Việt
quê hương, nơi sinh, quê cũ
日本語
郷土, 故郷, 生まれ故郷
한국어
고향, 출생지, 고향
中文
故乡, 出生地, 老家
Bahasa Indonesia
tempat lahir
ภาษาไทย
บ้านเกิด
Español
lugar de origen
Français
lieu natal
Deutsch
Heimat
Português
terra natal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.