土
つち
Nghĩa
- 1.đất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- earth, soil
- Tiếng Việt
- đất
- 日本語
- 土
- 한국어
- 지구, 흙
- 中文
- 土, 土壤
- Bahasa Indonesia
- bumi, tanah
- ภาษาไทย
- โลก, ดิน
- Español
- tierra, suelo
- Français
- terre, sol
- Deutsch
- Erde, Boden
- Português
- terra, solo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
土曜日、私はスーパーで買い物をします。
Vào thứ Bảy, tôi đi mua sắm ở siêu thị.
土曜日、私は料理教室に行きます。
Vào thứ Bảy, tôi sẽ đến lớp học nấu ăn.
古代において、土地は垂や垣で囲まれました。
Thời cổ đại, đất đai được bao quanh bởi垂và垣.
土地の利用方法が委ねられた。
Phương pháp sử dụng đất đã được giao phó.
古代の土壌には墨で絵を描いた陶器が見つかった。
Trong lòng đất cổ đại, đã tìm thấy đồ gốm có vẽ tranh bằng mực.
土塁で遊ぶ子供たちは嬉しそうに笑った。
Những đứa trẻ chơi trên đê cười vui vẻ.
大昔、土地を開墾することで、生活を営む人々がいた
Trong thời xưa, có những người sống bằng cách khai khẩn đất đai.
彼は慎重に手を使い、土を掘る。
Anh ấy cẩn thận sử dụng tay để đào đất.
また、土地の擁護も重要だ
Hơn nữa, bảo vệ đất đai cũng rất quan trọng.
東北地方の農業は沃土を持ちます
Nông nghiệp ở vùng Tohoku có đất đai màu mỡ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.