N1Danh từ
要因
よういん
Nghĩa
- 1.nguyên nhân chính
- 2.yếu tố chính
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- main cause, primary factor
- Tiếng Việt
- nguyên nhân chính, yếu tố chính
- 日本語
- 要因
- 한국어
- 주요 원인, 주요 요소
- 中文
- 主要原因, 主要因素
- Bahasa Indonesia
- penyebab utama
- ภาษาไทย
- สาเหตุหลัก
- Español
- causa principal
- Français
- cause principale
- Deutsch
- Hauptursache
- Português
- causa principal
Kanji được dùng
Câu ví dụ
このギャップが改革の成果を妨げる要因となっている。
Khoảng cách này là yếu tố cản trở thành công của cải cách.
この背景には様々な要因がある
Có nhiều yếu tố đằng sau điều này.
一つの要因は社会保障の充実である。
Một trong những yếu tố là sự củng cố an sinh xã hội.
リスクを恐れる風潮が高まり、消費を押し下げる要因となっている
Xu hướng sợ rủi ro đang gia tăng, trở thành yếu tố làm giảm tiêu dùng.
多くの研究によれば、長期的なストレスは心身の健康を損なう要因とされている。
Nhiều nghiên cứu cho thấy căng thẳng lâu dài là yếu tố làm suy yếu sức khỏe tâm thần và thể chất.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.