N1Danh từ
主要
しゅよう
Nghĩa
- 1.chính
- 2.main
- 3.đầu tiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chief, main, principal
- Tiếng Việt
- chính, main, đầu tiên
- 日本語
- 主要
- 한국어
- 주요, 주된, 주요한
- 中文
- 主要的, 首要的
- Bahasa Indonesia
- utama, kepala
- ภาษาไทย
- หลัก, สำคัญ
- Español
- principal, mayor
- Français
- principal, majeur
- Deutsch
- Haupt-, wichtigste
- Português
- principal, chefe
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.