Từ vựng
N1Danh từ

必要

ひつよう

Nghĩa

  • 1.cần thiết
  • 2.cần
  • 3.cần phải

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
necessary, needed, essential
Tiếng Việt
cần thiết, cần, cần phải
日本語
必要
한국어
필요한, 필요
中文
必要的, 需要的
Bahasa Indonesia
perlu, diperlukan, esensial
ภาษาไทย
จำเป็น, ที่ต้องการ, สำคัญ
Español
necesario, requerido, esencial
Français
nécessaire, indispensable, essentiel
Deutsch
notwendig, erforderlich, essenziell
Português
necessário, precisado, essencial

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 修理が必要です。

    Tôi cần phải sửa chữa nó.

  • 私は短い労働週が必要だと思います

    Tôi nghĩ rằng một tuần làm việc ngắn là cần thiết.

  • 衛生対策を行うことが必要です

    Cần thiết phải thực hiện các biện pháp vệ sinh.

  • 健康を守るために、十分な休息も必要です

    Để bảo vệ sức khỏe của bạn, việc nghỉ ngơi đủ cũng rất cần thiết.

  • これらの問題を解決するためには新しい政策やテクノロジーの導入が必要です。

    Để giải quyết những vấn đề này, các chính sách mới và việc áp dụng công nghệ là cần thiết.

  • 多様性は大切ですが、互いの理解を深めることが必要です

    Mặc dù sự đa dạng là quan trọng, nhưng cần phải tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

  • 消費者はこの問題に注意する必要があります

    Người tiêu dùng cần lưu ý đến vấn đề này.

  • そのため、政府は新しい政策を導入する必要がある。

    Do đó, chính phủ cần thực hiện một chính sách mới.

  • そのため、政府は新しい政策を導入する必要

    Vì vậy, chính phủ cần phải đưa ra các chính sách mới.

  • 専門家はこの問題を調査する必要があると言った。

    Các chuyên gia cho biết cần phải điều tra vấn đề này.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.