N1Danh từ
需要
じゅよう
Nghĩa
- 1.nhu cầu
- 2.cần thiết
- 3.yêu cầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- demand, need, demand
- Tiếng Việt
- nhu cầu, cần thiết, yêu cầu
- 日本語
- 需要
- 한국어
- 수요, 필요
- 中文
- 需求, 需要
- Bahasa Indonesia
- permintaan
- ภาษาไทย
- ความต้องการ
- Español
- demanda
- Français
- demande
- Deutsch
- Nachfrage
- Português
- demanda
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に製造業において需要が増加していることが注目されています。
Đặc biệt, nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất đang gia tăng, thu hút sự chú ý.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.