nguyên nhân, mẫu, nguyên
On'yomi (音読み)
- イン
Kun'yomi (訓読み)
- よ.る
Về kanji này
Kanji「因」có nghĩa chính là nguyên nhân, yếu tố hay lý do. Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép nổi bật với「因」bao gồm nguyên nhân (原因,げんいん), có nghĩa là nguyên nhân dẫn đến một sự kiện; và因果(いんが), dùng để chỉ mối quan hệ giữa nguyên nhân và hậu quả. Một từ khác là 依因(いん), có nghĩa là 'do' hoặc 'do bởi'. Khi sử dụng trong câu, bạn có thể dùng「因」để giải thích lý do của một điều gì đó, rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt suy nghĩ của mình.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
成功の因は努力だ。
Nguyên nhân của thành công là nỗ lực.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cause, factor, reason
- Tiếng Việt
- nguyên nhân, mẫu, nguyên
- 日本語
- 原因, 理由
- 한국어
- 원인
- 中文
- 原因
- id
- sebab
- th
- สาเหตุ
- es
- causa
- fr
- cause
- de
- Ursache
- pt
- causa
Từ ghép phổ biến
- 原因cause, reason
- 因果cause and effect, consequence
- 依因due to, because of
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.