Từ vựng
N3Danh từ

依因

いん

Nghĩa

  • 1.do
  • 2.bởi vì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
due to, because of
Tiếng Việt
do, bởi vì
日本語
依因
한국어
때문에, 때문에
中文
由于, 因为
Bahasa Indonesia
karena, disebabkan oleh
ภาษาไทย
เนื่องจาก, เพราะว่า
Español
debido a, por causa de
Français
en raison de, à cause de
Deutsch
wegen, aufgrund
Português
devido a, por causa de

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.