N1Danh từ
要員
よういん
Nghĩa
- 1.nhân sự cần thiết
- 2.người cần thiết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (necessary) personnel, required person
- Tiếng Việt
- nhân sự cần thiết, người cần thiết
- 日本語
- 要員
- 한국어
- 필요 인원, 필요한 사람
- 中文
- 必要人员, 所需人员
- Bahasa Indonesia
- personil yang diperlukan
- ภาษาไทย
- บุคลากรที่จำเป็น
- Español
- personal necesario
- Français
- personnel nécessaire
- Deutsch
- notwendiges Personal
- Português
- pessoal necessário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.