Từ vựng
N1Danh từ

重要

じゅうよう

Nghĩa

  • 1.quan trọng
  • 2.cần thiết
  • 3.đáng kể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
important, essential, significant
Tiếng Việt
quan trọng, cần thiết, đáng kể
日本語
重要
한국어
중요한, 필수적인
中文
重要的, 必要的, 显著的
Bahasa Indonesia
penting
ภาษาไทย
สำคัญ
Español
importante
Français
important
Deutsch
wichtig
Português
importante

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 観光が回復することは経済にとって重要であると言われています。

    Sự phục hồi du lịch được coi là quan trọng đối với nền kinh tế.

  • これらの結果は今後の対策が重要である

    Các kết quả này cho thấy các biện pháp trong tương lai là rất quan trọng.

  • この条例は市民に環境保護の重要性を伝えるために作成されました。

    Nghị định này được tạo ra để truyền đạt tầm quan trọng của bảo vệ môi trường cho công dân.

  • 人々は新しいサービスや商品を開発することは競争を高めることが重要です。

    Việc phát triển dịch vụ và sản phẩm mới là điều quan trọng đối với con người để thúc đẩy cạnh tranh.

  • 報道の自由は民主主義にとって重要な要素だ。

    Tự do báo chí là một yếu tố quan trọng cho nền dân chủ.

  • 市民の参加が重要です

    Sự tham gia của công dân là rất quan trọng.

  • この法は環境を守るための重要な一歩である。

    Luật này là một bước quan trọng để bảo vệ môi trường.

  • これに伴い、関連プラットフォーム企業の役割は一層重要になってきた。

    Do đó, vai trò của các công ty nền tảng liên quan đã trở nên ngày càng quan trọng.

  • 明治維新は日本史における重要な転換点である。

    Cuộc Duy Tân Minh Trị là một điểm chuyển quan trọng trong lịch sử Nhật Bản.

  • 教育と監視のバランスが重要である。

    Sự cân bằng giữa giáo dục và giám sát là rất quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.