Từ vựng
N1Danh từ

因果

いんが

Nghĩa

  • 1.nguyên nhân và kết quả
  • 2.nhân quả
  • 3.karma

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cause and effect, causality, karma
Tiếng Việt
nguyên nhân và kết quả, nhân quả, karma
日本語
原因と結果, 因果関係, カルマ
한국어
인과, 인과관계, 업보
中文
因果, 因果关系, 业力
Bahasa Indonesia
sebab dan akibat, kausalitas
ภาษาไทย
เหตุและผล, อิทธิพล
Español
causa y efecto, causalidad
Français
cause et effet, causalité
Deutsch
Ursache und Wirkung, Kausalität
Português
causa e efeito, causalidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.