N3Danh từ
原因
げんいん
Nghĩa
- 1.nguyên nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cause, reason
- Tiếng Việt
- nguyên nhân
- 日本語
- 原因
- 한국어
- 원인, 이유
- 中文
- 原因
- Bahasa Indonesia
- sebab, alasan
- ภาษาไทย
- สาเหตุ, เหตุผล
- Español
- causa, razón
- Français
- cause, raison
- Deutsch
- Ursache, Grund
- Português
- causa, razão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
職員が劣化の原因を調査した。
Nhân viên đã điều tra nguyên nhân của sự suy giảm.
その原因は堕落と増加する人口にあった。
Nguyên nhân nằm ở sự suy thoái đạo đức và dân số ngày càng tăng.
事故の原因を探る者は途中で挫折した。
Người điều tra nguyên nhân vụ tai nạn đã từ bỏ giữa chừng.
(これは)温暖化が原因と言われます。
Người ta nói rằng điều này là do sự ấm lên toàn cầu.
故障の原因を発見するのに時間がかかった。
Mất thời gian để phát hiện nguyên nhân sự cố.
その原因は爆発だった。
Nguyên nhân là do một vụ nổ.
ストレスが原因かもしれませんが、念のため血液検査をしましょう。
Có thể nguyên nhân là do căng thẳng, nhưng chúng ta hãy xét nghiệm máu để đề phòng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.