N1Danh từ
衛生
えいせい
Nghĩa
- 1.vệ sinh
- 2.sự khử trùng
- 3.sạch sẽ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hygiene, sanitation, cleanliness
- Tiếng Việt
- vệ sinh, sự khử trùng, sạch sẽ
- 日本語
- 衛生, 清潔
- 한국어
- 위생, 위생 상태, 청결
- 中文
- 卫生, 清洁, 干净
- Bahasa Indonesia
- kebersihan
- ภาษาไทย
- สุขอนามัย
- Español
- higiene
- Français
- hygiène
- Deutsch
- Hygiene
- Português
- higiene
Kanji được dùng
Câu ví dụ
衛生対策を行うことが必要です
Cần thiết phải thực hiện các biện pháp vệ sinh.
お客さんのために、衛生に気をつけました。
Anh đã chú ý đến vệ sinh cho khách hàng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.