Từ vựng
N1Danh từ

製品

せいひん

Nghĩa

  • 1.hàng hóa sản xuất
  • 2.hàng hóa hoàn chỉnh
  • 3.sản phẩm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manufactured goods, finished goods, product
Tiếng Việt
hàng hóa sản xuất, hàng hóa hoàn chỉnh, sản phẩm
日本語
製品, 完成品, 製品
한국어
제조품, 완제품, 제품
中文
制成品, 成品, 产品
Bahasa Indonesia
barang yang diproduksi, produk jadi, produk
ภาษาไทย
สินค้าที่ผลิต, สินค้าสำเร็จรูป, ผลิตภัณฑ์
Español
bienes manufacturados, productos terminados, producto
Français
produits manufacturés, produits finis, produit
Deutsch
hergestellte Waren, Fertigwaren, Produkt
Português
bens manufacturados, produtos acabados, produto

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい製品が日本で発表されました

    Một sản phẩm mới đã được công bố tại Nhật Bản.

  • 昔の製品と比べると大きく進化しています

    So với các sản phẩm trong quá khứ, nó đã tiến hóa đáng kể.

  • 企業の代表は製品の発売に自信を持ちます

    Đại diện công ty tự tin về việc ra mắt sản phẩm.

  • 企業は新しい製品を開発する際、多くの選択肢を考慮する

    Khi các công ty phát triển sản phẩm mới, họ xem xét nhiều lựa chọn.

  • 試作品の実験では、製品の欠点を拭い去ることが重要です

    Trong việc thử nghiệm mẫu, loại bỏ khuyết điểm của sản phẩm là rất quan trọng.

  • 製品の特徴を把握した上で戦略を策定する必要があります

    Sau khi hiểu được đặc điểm của sản phẩm, cần thiết lập một chiến lược.

  • 新製品の開発には創造的な発想が求められる。

    Cần có những ý tưởng sáng tạo cho sự phát triển sản phẩm mới.

  • 管理者は製品の品質に注意を払い、繊維の繕いを行う

    Người quản lý chú ý đến chất lượng sản phẩm và sửa chữa sợi.

  • 彼女はこれらの製品を世界に紹介したい。

    Cô ấy muốn giới thiệu những sản phẩm này ra thế giới.

  • それでも工業製品に対する欲望がある。

    Tuy nhiên, vẫn có sự khao khát đối với sản phẩm công nghiệp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.