Từ vựng
N1Danh từ

裏口

うらぐち

Nghĩa

  • 1.Cửa sau
  • 2.Cửa phía sau
  • 3.Lối ra phía sau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
backdoor, rear entrance, rear exit
Tiếng Việt
Cửa sau, Cửa phía sau, Lối ra phía sau
日本語
裏口, 裏口入学, 裏口
한국어
후문, 뒷문, 뒷쪽 출입구
中文
后门, 后入口, 后出口
Bahasa Indonesia
pintu belakang
ภาษาไทย
ประตูหลัง
Español
puerta trasera
Français
porte de derrière
Deutsch
Hintertür
Português
porta dos fundos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.