mặt sau, giữa, trong, đảo ngược
Cũng có: bên trong, lòng bàn tay, bàn chân, phía sau, lớp lót, mặt ngược
On'yomi (音読み)
- リ
Kun'yomi (訓読み)
- うら
Về kanji này
Kanji 「裏」 có nghĩa chính là 'mặt sau' hoặc 'phía trong'. Thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến là 脳裏 (のうり), có nghĩa là 'trong tâm trí'; 表裏 (ひょうり), nghĩa là 'phía trước và phía sau'; và 裏口 (うらぐち), có nghĩa là 'cửa hậu'. Kanji này cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, như trong từ 裏金 (うらがね), nghĩa là 'hối lộ'. Bạn cần lưu ý rằng '裏' có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng, từ những điều đơn giản như mặt sau của một vật cho đến những khía cạnh sâu xa hơn trong tâm trí con người.
Câu ví dụ
彼女は裏の顔を持っている。
Cô ấy có một mặt tối tăm.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- back, amidst, in, reverse, inside, palm, sole, rear, lining, wrong side
- Tiếng Việt
- mặt sau, giữa, trong, đảo ngược, bên trong, lòng bàn tay, bàn chân, phía sau, lớp lót, mặt ngược
- 日本語
- 裏側, 中, 中, 逆, 内側, 手のひら, 足裏, 裏, 裏地, 裏側
- 한국어
- 뒷면, 중간, 내부, 거꾸로, 안쪽, 손바닥, 발바닥, 뒤편, 안감, 겉
- 中文
- 后面, 当中, 内, 反面, 内部, 掌心, 足底, 背面, 衬里, 反面
- id
- belakang
- th
- ด้านหลัง
- es
- detrás
- fr
- arrière
- de
- Rückseite
- pt
- verso
Từ ghép phổ biến
- 脳裏one's mind
- 表裏front and back, inside and outside, two sides
- 裏金bribe, secret fund, slush fund
- 裏口backdoor, rear entrance, rear exit
- 裏側the reverse (side), back (side), other side
- 裏表back and front, inside and outside, both sides
- 裏腹opposite, reverse, contrary
- 裏方someone working behind-the-scenes, scene shifter, lady consort (to a high personage)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.