N1Danh từ
蛇口
じゃぐち
Nghĩa
- 1.vòi nước
- 2.vòi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- faucet, tap
- Tiếng Việt
- vòi nước, vòi
- 日本語
- 蛇口, 水道の蛇口
- 한국어
- 수도꼭지, 물꼭지
- 中文
- 水龙头, 水喉
- Bahasa Indonesia
- keran, katup
- ภาษาไทย
- ก๊อก, วาล์ว
- Español
- grifo, canilla
- Français
- robinet, tuyau
- Deutsch
- Wasserhahn, Zapfhahn
- Português
- torneira, válvula
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.