N1Danh từ
薪水
しんすい
Nghĩa
- 1.nhiên liệu và nước
- 2.gỗ và nước
- 3.thu thập củi và lấy nước
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fuel and water, firewood and water, gathering firewood and drawing water
- Tiếng Việt
- nhiên liệu và nước, gỗ và nước, thu thập củi và lấy nước
- 日本語
- 薪水, 燃料と水, 薪と水
- 한국어
- 연료와 물, 장작과 물, 장작 줍기와 물 긷기
- 中文
- 薪水, 薪与水, 拾柴和取水
- Bahasa Indonesia
- bahan bakar dan air
- ภาษาไทย
- เชื้อเพลิงและน้ำ
- Español
- combustible y agua
- Français
- carburant et eau
- Deutsch
- Brennstoff und Wasser
- Português
- combustível e água
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.