N1Danh từ
虎口
ここう
Nghĩa
- 1.hang cọp
- 2.vùng nguy hiểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tiger's den, jaws of death, dangerous place
- Tiếng Việt
- hang cọp, vùng nguy hiểm
- 日本語
- 虎口, 死の口
- 한국어
- 호랑이 굴, 죽음의 입, 위험한 장소
- 中文
- 虎口, 死亡之口, 危险之地
- Bahasa Indonesia
- gua harimau
- ภาษาไทย
- ถ้ำเสือ
- Español
- cueva del tigre
- Français
- caverne du tigre
- Deutsch
- Tigerhöhle
- Português
- toca do tigre
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.