hổ
On'yomi (音読み)
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- とら
Về kanji này
Kanji「虎」nghĩa chính là hổ, có thể hiểu là một con vật mạnh mẽ và đáng sợ. Trong tiếng Nhật, 「虎」thường được sử dụng như một danh từ, ví dụ trong từ 「虎列刺」(コレラ) nghĩa là tả tật (tương đương với bệnh dịch tả), hoặc 「虎巻」(とらかん) nghĩa là tài liệu tóm tắt, được dùng để ôn bài. Còn có từ 「虎魚」(オコゼ) để chỉ một loài cá có độc. Một lưu ý thú vị là từ này có thể được dùng để nhấn mạnh sự nguy hiểm, như trong「虎口」(ここう) nghĩa là nơi nguy hiểm giống như miệng cọp.
Câu ví dụ
虎は非常に力強い動物だ。
Hổ là một loài động vật rất mạnh mẽ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tiger, drunkard
- Tiếng Việt
- hổ
- 日本語
- 虎
- 한국어
- 호랑이
- 中文
- 虎
- id
- harimau
- th
- เสือ
- es
- tigre
- fr
- tigre
- de
- Tiger
- pt
- tigre
Từ ghép phổ biến
- 虎列刺cholera
- 虎巻crib notes, key (to a diagram)
- 虎魚stingfish (Inimicus japonicus), scorpion fish, stonefish
- 虎穴lion's den, very dangerous place or situation, tiger's den
- 虎口tiger's den, jaws of death, dangerous place
- 虎斑tiger stripes, brindle, brindled coloring
- 小虎small tiger, light drinker, occasional drinker
- 大虎big tiger, drinker, staggering drunkard
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.