N1Danh từ
薫化
くんか
Nghĩa
- 1.tác động bởi đức hạnh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- influencing people by one's virtue
- Tiếng Việt
- tác động bởi đức hạnh
- 日本語
- 徳による影響
- 한국어
- 덕으로 사람을 변화시킴
- 中文
- 操守影响他人
- Bahasa Indonesia
- pengaruh melalui kebajikan
- ภาษาไทย
- อิทธิพลจากความดี
- Español
- influencia por virtud
- Français
- influence par la vertu
- Deutsch
- Einfluss durch Tugend
- Português
- influência pela virtude
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.