N1Danh từ
荒野
こうや
Nghĩa
- 1.đất hoang
- 2.núi rừng
- 3.đất vắng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wasteland, wilderness, deserted land
- Tiếng Việt
- đất hoang, núi rừng, đất vắng
- 日本語
- 荒野, 荒れ地, 廃土地
- 한국어
- 황야, 야생, 버려진 땅
- 中文
- 荒野, 大自然, 荒地
- Bahasa Indonesia
- tanah tandus
- ภาษาไทย
- ทุ่งรกร้าง
- Español
- tierra baldía
- Français
- terre désertique
- Deutsch
- Ödland
- Português
- terreno baldio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.