N1Danh từ
荷物
にもつ
Nghĩa
- 1.hành lý
- 2.baggage
- 3.gói hàng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- luggage, baggage, package
- Tiếng Việt
- hành lý, baggage, gói hàng
- 日本語
- 荷物, 手荷物, パッケージ
- 한국어
- 짐, 수화물, 패키지
- 中文
- 行李, 包裹, 包裹
- Bahasa Indonesia
- bagasi, bawaan, paket
- ภาษาไทย
- สัมภาระ, กระเป๋า, แพ็คเกจ
- Español
- equipaje, bultos, paquete
- Français
- bagages, équipement, paquet
- Deutsch
- Gepäck, Gepäck, Paket
- Português
- bagagem, baggage, pacote
Kanji được dùng
Câu ví dụ
荷物を渡しました。女の人は住所を確認しました。そして送りました
Tôi đã đưa gói hàng. Người phụ nữ đã xác nhận địa chỉ và gửi đi.
旅行の前日、荷物を準備します
Ngày trước chuyến đi, tôi sẽ chuẩn bị hành lý.
硝を含む荷物は整理済み。
Hành lý có chứa nitrate đã được sắp xếp.
背中に重い荷物を詰め込んだ。
Anh ấy đã chất một đống hàng nặng trên lưng.
荷物が多いと大変だよね。
Thật khó khăn khi bạn có nhiều đồ đạc.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.