Từ vựng
N1Danh từ

興隆

こうりゅう

Nghĩa

  • 1.tăng trưởng
  • 2.thịnh vượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rise, prosperity
Tiếng Việt
tăng trưởng, thịnh vượng
日本語
興隆, 興隆
한국어
흥미로운, 번영
中文
兴起, 繁荣
Bahasa Indonesia
kebangkitan, kemakmuran
ภาษาไทย
การเพิ่มขึ้น, ความรุ่งเรือง
Español
aumento, prosperidad
Français
élévation, prospérité
Deutsch
Aufstieg, Wohlstand
Português
ascensão, prosperidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.