Từ vựng
N1Danh từ

新興

しんこう

Nghĩa

  • 1.mới nổi
  • 2.đang phát triển
  • 3.mới nổi lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rising, developing, emergent
Tiếng Việt
mới nổi, đang phát triển, mới nổi lên
日本語
新しい, 発展中, 出現する
한국어
상승하는, 개발 중인, 신흥의
中文
新兴, 发展中的, 新出现的
Bahasa Indonesia
mengemuka
ภาษาไทย
เกิดใหม่
Español
emergente
Français
émergent
Deutsch
aufsteigend
Português
emergente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.