Từ vựng
N1Danh từ

興味

きょうみ

Nghĩa

  • 1.sự quan tâm
  • 2.sự tò mò
  • 3.niềm say mê

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
interest (in something), curiosity (about something), zest (for)
Tiếng Việt
sự quan tâm, sự tò mò, niềm say mê
日本語
興味
한국어
흥미
中文
兴趣
Bahasa Indonesia
minat, rasa ingin tahu, semangat
ภาษาไทย
ความสนใจ, ความอยากรู้, ความกระตือรือร้น
Español
interés, curiosidad, entusiasmo
Français
intérêt, curiosité, enthousiasme
Deutsch
Interesse, Neugier, Begeisterung
Português
interesse, curiosidade, entusiasmo

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • いとこは国公立大学と私立大学の違いが分かりませんでしたがとても興味を持ちました。

    Em họ tôi không hiểu sự khác biệt giữa trường công lập quốc gia và trường tư, nhưng đã rất quan tâm.

  • 世界中のファンが興味を持ち続けるため、各スタジオはグローバルとローカルのバランスを取ることが重要である

    Để giữ cho người hâm mộ khắp thế giới hứng thú, mỗi studio phải cân bằng sự quyến rũ toàn cầu và địa phương.

  • 市民は新館の設計に興味を持ち始めた

    Người dân bắt đầu quan tâm đến thiết kế của tòa nhà mới.

  • 彼らは次のプロジェクトについて話していて、私は興味を持ちました。

    Họ đang nói về dự án tiếp theo, và tôi đã cảm thấy hứng thú.

  • それは興味深いね。質問は多そう?

    Nghe thú vị đấy. Sẽ có nhiều câu hỏi không?

  • 観光業に興味があるんだ。

    Tôi quan tâm đến ngành du lịch.

  • フランス人と日本文化に興味がある人です。

    Những người Pháp và quan tâm đến văn hóa Nhật Bản.

  • 最近、投資に興味を持ち始めたんだ。

    Gần đây tôi bắt đầu quan tâm đến đầu tư.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.