gai, cao, quý, thịnh vượng
On'yomi (音読み)
- リュウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「隆」mang nghĩa chính là "cao" hoặc "phồn thịnh". Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép để chỉ sự phát triển hoặc vinh quang. Ví dụ, từ "隆盛 (りゅうせい)" nghĩa là "sự phồn thịnh", thể hiện sự thành công trong kinh tế hay xã hội. Từ "興隆 (こうりゅう)" nghĩa là "được nâng cao" hoặc "tăng trưởng", thường liên quan đến sự phát triển của một lĩnh vực nào đó. Một ví dụ khác là "隆起 (りゅうき)" có nghĩa là "sự nhô lên", mô tả một hình dạng địa lý. Khi học chữ này, bạn hãy chú ý rằng nó thường gắn liền với các giá trị tích cực.
Câu ví dụ
国が隆盛を迎えた。
Đất nước đã đạt được thịnh vượng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hump, high, noble, prosperity
- Tiếng Việt
- gai, cao, quý, thịnh vượng
- 日本語
- 隆, 高い, 高貴, 繁栄
- 한국어
- 융, 높은, 고귀한, 번영
- 中文
- 隆, 高, 高贵, 繁荣
- id
- tonjolan
- th
- ส่วนที่นูนสูง
- es
- protuberancia
- fr
- bosse
- de
- Höcker
- pt
- protuberância
Từ ghép phổ biến
- 隆盛prosperity, flourishing, thriving
- 興隆rise, prosperity
- 隆起protuberance, bulge, protrusion
- 隆々prosperous, flourishing, thriving
- 膨隆swelling up
- 隆運prosperity, good fortune
- 隆昌prosperity
- 隆替rise and decline
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.