giải trí
On'yomi (音読み)
- コウ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- おこ.る
- おこ.す
Về kanji này
Kanji 「興」 có nghĩa chính là "giải trí" hay "hồi sinh." Kanji này thường được dùng như danh từ và động từ để diễn tả sự quan tâm hoặc mang lại niềm vui cho người khác. Một số từ ghép điển hình là "興味" (きょうみ), có nghĩa là "sự quan tâm"; "振興" (しんこう), có nghĩa là "khuyến khích"; và "復興" (ふっこう), tức là "sự hồi sinh." Động từ "興す" (おこす) nghĩa là "tạo ra sự sống" cho một lĩnh vực nào đó. Lưu ý rằng kanji này thể hiện ý nghĩa tích cực và thường liên quan đến việc làm cho cái gì đó trở nên sống động hơn.
Câu ví dụ
彼の話はとても興味深い。
Câu chuyện của anh ấy rất thú vị.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- entertain, revive, retrieve, interest, pleasure
- Tiếng Việt
- giải trí
- 日本語
- 興味
- 한국어
- 흥미
- 中文
- 兴奋
- id
- menghibur
- th
- บันเทิง
- es
- entretenimiento
- fr
- divertir
- de
- unterhalten
- pt
- entreter
Từ ghép phổ biến
- 興味interest (in something), curiosity (about something), zest (for)
- 振興promotion, encouragement
- 復興revival, reconstruction, restoration
- 興すto vitalize (e.g. an industry), to invigorate, to energize
- 興業promotion of industry, inauguration of a new industrial enterprise
- 興行show, performance, act
- 興奮excitement, stimulation, agitation
- 新興rising, developing, emergent
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.