N1Động từ nhóm 1
興す
おこす
Nghĩa
- 1.để hồi sinh
- 2.để làm sống lại
- 3.để tiếp thêm năng lượng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to vitalize (e.g. an industry), to invigorate, to energize
- Tiếng Việt
- để hồi sinh, để làm sống lại, để tiếp thêm năng lượng
- 日本語
- 産業を活性化する, 活気づける, エネルギーを与える
- 한국어
- 산업을 활성화하다, 활기를 주다, 에너지를 주다
- 中文
- 振兴(如产业), 激发, 赋予能量
- Bahasa Indonesia
- menghidupkan, menyemangati, memberi energi
- ภาษาไทย
- การฟื้นฟู, การทำให้มีชีวิตชีวา, การเพิ่มพลัง
- Español
- revitalizar, invigorizar, energizar
- Français
- dynamiser, revitaliser, énergiser
- Deutsch
- beleben, belebend, energisieren
- Português
- vitalizar, revigorar, energizar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
工芸は失われた技術を復興するための努力が必要だ。
Khôi phục nghệ thuật bị mất cần nỗ lực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.