Từ vựng
N1Danh từ

振興

しんこう

Nghĩa

  • 1.thúc đẩy
  • 2.khuyến khích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
promotion, encouragement
Tiếng Việt
thúc đẩy, khuyến khích
日本語
振興, 促進
한국어
진흥, 독려
中文
振兴, 鼓励
Bahasa Indonesia
promosi, dorongan
ภาษาไทย
การส่งเสริม, การกระตุ้น
Español
promoción, fomento
Français
promotion, encouragement
Deutsch
Förderung, Ermutigung
Português
promoção, encorajamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.