Từ vựng
N1Danh từ

興業

こうぎょう

Nghĩa

  • 1.thúc đẩy công nghiệp
  • 2.khai trương doanh nghiệp mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
promotion of industry, inauguration of a new industrial enterprise
Tiếng Việt
thúc đẩy công nghiệp, khai trương doanh nghiệp mới
日本語
産業の振興, 新しい工業の設立
한국어
산업의 촉진, 새 산업 기업의 시작
中文
产业促进, 新工业企业的创立
Bahasa Indonesia
promosi industri, peluncuran perusahaan baru
ภาษาไทย
การส่งเสริมอุตสาหกรรม, การเปิดตัวธุรกิจใหม่
Español
promoción de la industria, inauguración de una nueva empresa
Français
promotion de l'industrie, inauguration d'une nouvelle entreprise
Deutsch
Industrieförderung, Einweihung eines neuen Unternehmens
Português
promoção da indústria, inauguração de uma nova empresa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.