Từ vựng
N1Danh từ

興行

こうぎょう

Nghĩa

  • 1.buổi biểu diễn
  • 2.trình diễn
  • 3.hành động

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
show, performance, act
Tiếng Việt
buổi biểu diễn, trình diễn, hành động
日本語
ショー, パフォーマンス, 行為
한국어
쇼, 공연, 행위
中文
演出, 表演, 行为
Bahasa Indonesia
pertunjukan, penampilan, aksi
ภาษาไทย
การแสดง, การแสดง, การแสดง
Español
espectáculo, actuación, actuación
Français
spectacle, performance, acte
Deutsch
Show, Aufführung, Darstellung
Português
show, performança, ato

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.