N1Danh từ
興奮
こうふん
Nghĩa
- 1.hưng phấn
- 2.kích thích
- 3.kích động
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- excitement, stimulation, agitation
- Tiếng Việt
- hưng phấn, kích thích, kích động
- 日本語
- 興奮, 刺激, 動揺
- 한국어
- 흥분, 자극, 불안
- 中文
- 兴奋, 刺激, 激动
- Bahasa Indonesia
- kegembiraan, stimulasi, agitasi
- ภาษาไทย
- ความตื่นเต้น, การกระตุ้น, ความเครียด
- Español
- emocion, estímulo, agitación
- Français
- excitation, stimulation, agitation
- Deutsch
- Aufregung, Stimulation, Agitation
- Português
- excitação, estímulo, agitação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.