Từ vựng
N1Danh từ

至上

しじょう

Nghĩa

  • 1.tối thượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
supremacy
Tiếng Việt
tối thượng
日本語
至上
한국어
지상
中文
至高
Bahasa Indonesia
supremasi
ภาษาไทย
ความเป็นใหญ่
Español
supremacía
Français
suprématie
Deutsch
Überlegenheit
Português
supremacia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.