đến đỉnh, đạt được
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
- いた.る
Về kanji này
Kanji 「至」 có nghĩa chính là đạt tới hoặc đến nơi. Trong tiếng Nhật, 「至」 thường được sử dụng như một động từ để diễn tả việc đến nơi nào đó, chẳng hạn như trong từ 「至る」 (いたる), có nghĩa là ‘đến’, ‘đạt tới’. Một số từ ghép nổi bật khác bao gồm 「至って」 (いたって), nghĩa là ‘rất’ hay ‘cực kỳ’, và 「至急」 (しきゅう), có nghĩa là ‘khẩn cấp’. Kanji này thường xuất hiện trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc tính chất cấp bách của việc gì đó. Khi học kanji này, hãy chú ý đến cách nó kết hợp với các từ khác để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó trong ngữ cảnh.
Câu ví dụ
彼は至高の存在だ。
Anh ấy là một tồn tại tối thượng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- climax, arrive, proceed, reach, attain, result in
- Tiếng Việt
- đến đỉnh, đạt được
- 日本語
- 至る
- 한국어
- 도착하다, 이르다
- 中文
- 到达
- id
- puncak
- th
- จุดสูงสุด
- es
- clímax
- fr
- climax
- de
- Höhepunkt
- pt
- clímax
Từ ghép phổ biến
- 至ってvery much, exceedingly, extremely
- 夏至summer solstice
- 至るto arrive at (e.g. a decision), to reach (a stage), to attain
- 至急urgent, pressing, immediate
- 至上supremacy
- 至難most difficult, next to impossible
- 冬至winter solstice
- 乃至from ... to, between ... and, or
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.