N1Danh từ
胎教
たいきょう
Nghĩa
- 1.ảnh hưởng thai giáo của mẹ
- 2.dạy dỗ thai nhi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prenatal influence of the mother on her unborn baby, teaching one's unborn baby (e.g. by playing music, etc.)
- Tiếng Việt
- ảnh hưởng thai giáo của mẹ, dạy dỗ thai nhi
- 日本語
- 胎教, 赤ちゃんへの影響, 教育すること
- 한국어
- 태교의 영향, 태아 교육
- 中文
- 胎教, 母亲对未出生婴儿的影响
- Bahasa Indonesia
- pengaruh prenatal
- ภาษาไทย
- อิทธิพลขณะตั้งครรภ์
- Español
- influencia prenatal
- Français
- influence prénatale
- Deutsch
- pränatale Einflüsse
- Português
- influência prenatal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.